Kiểm tra volume sau khi Extend

Mở rộng phân vùng disk trên Server Linux sau khi Extend volume trên portal

GreenNodeHelp Center

Mở rộng phân vùng sau khi Extend Volume trên Linux (sda)

Hướng dẫn kiểm tra và áp dụng dung lượng mới vào phân vùng hệ thống sau khi extend volume từ portal.


1. Kiểm tra trạng thái dung lượng và phân vùng

Bước 1: Sau khi extend volume (sda) từ 40GB lên 50GB trên portal, đăng nhập vào server và chạy hai lệnh dưới đây để xem trạng thái phân vùng và loại filesystem hiện tại:

lsblk
df -hT

Kết quả lsblk và df -hT sau khi extend volume

⚠ Lưu ý: sda có hai phân vùng: sda1 mount tại /bootsda2 mount tại /. Phân vùng /boot chỉ phục vụ khởi động hệ điều hành và không cần nhiều dung lượng, do đó dung lượng vừa extend thường được đưa vào sda2 (phân vùng /).

Kết quả điển hình sau khi chạy hai lệnh trên:

  • lsblk hiển thị sda đã nhận đủ 50GB, nhưng sda2 (/) vẫn còn 39GB — phân vùng chưa được cập nhật.
  • df -hT cho biết loại filesystem của phân vùng cần resize, thường là ext4 hoặc xfs.

2. Mở rộng phân vùng bằng growpart

Bước 2: Chạy lệnh growpart để mở rộng phân vùng số 2 trên đĩa sda, đưa toàn bộ không gian chưa cấp phát vào sda2:

growpart /dev/sda 2

Số 2 ở cuối lệnh là chỉ số phân vùng cần mở rộng, tương ứng với sda2 trong output của lsblk.

3. Resize filesystem theo loại định dạng

Bước 3: Sau khi phân vùng đã được mở rộng ở cấp độ block, cần thực hiện thêm bước resize filesystem để hệ điều hành nhận diện đầy đủ dung lượng mới. Chọn lệnh phù hợp theo loại filesystem đã xác định ở Bước 1:

Nếu filesystem là ext4:

resize2fs /dev/sda2

Nếu filesystem là xfs:

xfs_growfs /dev/sda2

Kết quả resize filesystem trên phân vùng sda2

✅ Hoàn tất: Sau khi lệnh resize chạy thành công, kiểm tra lại bằng df -hT để xác nhận phân vùng / đã phản ánh đúng dung lượng mới (50GB).
💡 Mẹo: Nếu không chắc chắn số thứ tự phân vùng, đọc kỹ cột NAME trong output của lsblk. Chữ số cuối của tên thiết bị (ví dụ: sda2) chính là tham số số truyền vào growpart.
    • Related Articles

    • Hướng dẫn mount disk trên Linux sau khi attach volume

      Help Center Hướng Dẫn Mount Volume Mới vào Server Linux Các bước kiểm tra, format và gắn kết volume block storage vào hệ thống file trên Linux. 1. Kiểm Tra Volume Vừa Attach Bước 1: Xác định thiết bị disk mới được gắn vào hệ thống bằng lệnh liệt kê ...
    • Khắc phục lỗi không thể chỉnh Time and Date trên Windows server

      Help Center Khắc phục lỗi không thể chỉnh sửa ngày giờ trên Windows Server Cấp quyền chỉnh sửa thời gian hệ thống cho tài khoản người dùng thông qua Local Security Policy. 1. Mô tả sự cố Trong một số tình huống, khi người dùng cố gắng thay đổi cài ...
    • Hướng dẫn cấu hình truy cập internet thông qua Network Interface sau khi Attach vào server

      Đối với server Centos: Ban đầu server sau khi được tạo sẽ có 1 internal interface (thường là eth0), Sau khi ta attach thêm 1 external interface vào server thì sẽ có thêm 1 interface nữa (eth1), và trạng thái lúc này là DOWN Mặc định thì traffic sẽ đi ...
    • Hướng dẫn enable user Administrator trên Windows Server

      Help Center Kích hoạt tài khoản Administrator trên Windows Hướng dẫn bật lại tài khoản Administrator tích hợp sẵn thông qua Computer Management. 1. Mở Computer Management Bước 1: Nhấn phím Windows, gõ từ khóa Computer Management vào thanh tìm kiếm, ...
    • HƯỚNG DẪN CẬP NHẬT SSL CHO WEBSERVER APACHE TRÊN UBUNTU 22.04

      Help Center Cập nhật chứng chỉ SSL trên Apache Web Server Hướng dẫn từng bước thay thế chứng chỉ SSL hết hạn cho website chạy trên Apache, bao gồm chuẩn bị file, triển khai và xác minh kết quả. 1. Chuẩn bị file SSL Bước 1: Tải các file chứng chỉ SSL ...