Hướng dẫn từng bước để truy cập, cấu hình Credential, tạo user, tạo file share và kết nối client NFS/SMB với Storage Gateway.
Bước 1: Sau khi khởi tạo Storage Gateway thành công, mở Security Group của server và thêm inbound rule để cho phép các port cần thiết.
Bước 2: Truy cập giao diện quản trị Storage Gateway qua địa chỉ IP public của server. Thông tin đăng nhập (username/password) được hệ thống gửi tự động qua email khi khởi tạo thành công.
Bước 3: Sau khi đăng nhập thành công vào giao diện quản trị, tiến hành tạo Credential để Storage Gateway xác thực với vStorage.
Bước 4: Tạo user nội bộ trên Storage Gateway. User này dùng để phân quyền truy cập khi client kết nối qua giao thức SMB.
Bước 5: Tạo file share mới trên Storage Gateway. Khai báo tên share, giao thức (NFS hoặc SMB), và các thông số liên quan.
Bước 6: Kết nối client NFS từ Linux. Trước tiên cài đặt gói nfs-common trên máy client:
sudo apt install nfs-common
Sau đó vào giao diện Storage Gateway, chọn file share vừa tạo và nhấn SHOW COMMANDS để lấy lệnh mount tương ứng.
Chạy lệnh mount trên server Linux dưới quyền sudo. Ví dụ mount vào thư mục /mnt/filestore:
▸ Đảm bảo thư mục đích đã tồn tại trước khi chạy lệnh mount, ví dụ: sudo mkdir -p /mnt/filestore.
Bước 7: Kết nối client SMB từ Linux. Cài đặt gói cifs-utils:
sudo apt install cifs-utils
Tương tự NFS, vào SHOW COMMANDS để lấy lệnh mount SMB rồi thực thi với quyền sudo.
Bước 8: Kết nối client SMB từ Windows. Mở File Explorer, nhập đường dẫn UNC của file share vào thanh địa chỉ (lấy từ SHOW COMMANDS) rồi nhấn Enter.
Khi hộp thoại xác thực xuất hiện, nhập username và password đã tạo ở Bước 4.